Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Trẹt

Mục lục

Danh từ

(Phương ngữ) mẹt.

Tính từ

(Phương ngữ) nông lòng hoặc đáy
đĩa trẹt lòng
chậu trẹt

Các từ tiếp theo

  • Trẻ

    Tính từ: ở vào thời kì còn ít tuổi, cơ thể đang phát triển mạnh, đang sung sức, có vẻ ngoài...
  • Trẽ

    Động từ: (phương ngữ, Ít dùng), (ng2)., xem rẽ
  • Trẽn

    Tính từ: (phương ngữ) ngượng, xấu hổ, cười cho đỡ trẽn
  • Trết

    Động từ: (khẩu ngữ) dính bết chặt vào, bùn trết đầy quần áo
  • Trề

    Động từ: chìa môi dưới ra, trề môi chê đắt
  • Trển

    (phương ngữ, khẩu ngữ) trên ấy, đi lên trển
  • Trễ

    Động từ: bị sa xuống, tụt xuống thấp hơn vị trí bình thường, Tính...
  • Trệ

    Động từ: (Ít dùng) như xệ, béo quá, má trệ xuống
  • Trệt

    Tính từ: (phương ngữ) ở dưới cùng, sát đất, chỉ có một tầng, không có gác, (phương ngữ)...
  • Trệu

    Tính từ: (Ít dùng) như trẹo, ngã trệu chân

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top