Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Trệ

Động từ

(Ít dùng) như xệ
béo quá, má trệ xuống

Các từ tiếp theo

  • Trệt

    Tính từ: (phương ngữ) ở dưới cùng, sát đất, chỉ có một tầng, không có gác, (phương ngữ)...
  • Trệu

    Tính từ: (Ít dùng) như trẹo, ngã trệu chân
  • Trệu trạo

    Tính từ: từ gợi tả lối nhai qua loa hoặc nhai có vẻ khó nhọc, như của người móm hoặc đau...
  • Trị

    Động từ: chữa, làm cho lành bệnh hoặc khỏi một chứng nào đó trên cơ thể, làm cho mất khả...
  • Trị an

    giữ gìn an ninh và trật tự xã hội, công tác trị an, bảo vệ trị an, giữ gìn trật tự trị an
  • Trị giá

    Động từ: được định giá thành tiền hoặc vật ngang giá có tính chất như tiền tệ, chiếc...
  • Trọ

    Động từ: ở tạm, ngủ tạm một thời gian tại nhà người khác, nơi khác, ở trọ, thuê phòng...
  • Trọc

    Tính từ: (đầu) không có tóc, (đồi, núi) không có cây cối mọc như thường thấy, trọc đầu,...
  • Trọc lốc

    Tính từ: (khẩu ngữ) trọc hoàn toàn, đến mức nhẵn thín, trơ trụi, đầu cạo trọc lốc, Đồng...
  • Trọi

    Tính từ: (phương ngữ), xem trụi

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.818 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top