Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Xô bát xô đũa

(Khẩu ngữ) ví chuyện cãi cọ, xích mích giữa hai vợ chồng chỉ là chuyện thường ngày, không có gì to tát, quan trọng.

Các từ tiếp theo

  • Xô bồ

    Tính từ (Ít dùng) lẫn lộn các thứ khác nhau về chất lượng, không phân biệt tốt, xấu bán xô bồ, không phân loại không...
  • Xô viết

    Danh từ hình thức tổ chức chính quyền chuyên chính vô sản, bắt nguồn trong phong trào cách mạng 1905-1907 ở Nga xây dựng...
  • Xô xát

    Động từ cãi cọ và xung đột với nhau xảy ra xô xát hai bên xô xát nhau
  • Xô đẩy

    Động từ xô nhau, đẩy nhau (nói khái quát) đi lần lượt, không chen lấn, xô đẩy dồn vào, đẩy vào một cảnh ngộ thường...
  • Xôi gấc

    Danh từ xôi nấu trộn với ruột gấc, màu đỏ, vị hơi ngọt ăn mày đòi xôi gấc (tng)
  • Xôi hỏng bỏng không

    hỏng cả, không được việc gì.
  • Xôi lúa

    Danh từ như xôi xéo .
  • Xôi ngô

    Danh từ xôi nấu trộn với ngô nếp, thường rắc thêm đậu xanh chín giã nhỏ.
  • Xôi thịt

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 (Từ cũ, Khẩu ngữ) xôi và thịt (nói khái quát); dùng để chỉ tệ ăn uống, chè chén trong các dịp...
  • Xôi vò

    Danh từ xôi nấu rồi trộn đều với đậu xanh chín giã nhỏ.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top