Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Xiêm

Danh từ

(Từ cũ) đồ mặc che nửa thân trước trong y phục của người quyền quý thời cổ.

Các từ tiếp theo

  • Xiêm y

    Danh từ (Từ cũ) như xiêm áo xiêm y tha thướt
  • Xiêm áo

    Danh từ (Từ cũ) đồ mặc của người quyền quý thời phong kiến, như áo, xiêm, v.v. (nói khái quát) xiêm áo thướt tha Đồng...
  • Xiên

    Mục lục 1 Động từ 1.1 đâm sâu vào hoặc đâm xuyên qua bằng vật dài, nhỏ và thường có đầu nhọn 2 Danh từ 2.1 vật hình...
  • Xiên xẹo

    Tính từ xiên, không thẳng, không ngay (nói khái quát) dòng chữ viết xiên xẹo bước đi xiên xẹo Đồng nghĩa : thiên thẹo...
  • Xiên xỏ

    Động từ (Ít dùng) như xỏ xiên .
  • Xiêu

    Động từ nghiêng, lệch về một bên, không còn ở vị trí thẳng nữa cây cột xiêu \"Lạ cho cái sóng khuynh thành, Làm cho đổ...
  • Xiêu bạt

    Động từ như phiêu bạt (ng2).
  • Xiêu dạt

    Động từ (Ít dùng) như phiêu bạt (ng2).
  • Xiêu lòng

    Động từ không giữ được lòng kiên định, ngả theo, nghe theo ý của người khác do bị thuyết phục, bị quyến rũ xiêu lòng...
  • Xiêu vẹo

    Tính từ nghiêng lệch theo những hướng khác nhau, không còn đứng được thẳng, được vững nữa túp lều xiêu vẹo say rượu,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

The Family

1.416 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top