Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Don t” Tìm theo Từ (28) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (28 Kết quả)

  • to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without restraint or moderation; give (oneself) over to natural impulses, usually without self-control, law...
    Thể loại: Từ điển
  • the act of condoning; the overlooking or implied
    Thể loại: Từ điển
  • fund or cause, to make a gift, grant, or contribution of something; give; contribute, verb, verb, to donate used clothes to the salvation army ., they donate to the red cross every...
    Thể loại: Từ điển
  • an act or instance of presenting something as a gift, grant, or contribution., a gift, as to a fund; contribution., noun, a hand , aid , allowance , alms , appropriation , assistance , benefaction , beneficence , bequest , boon , charity , contribution...
    Thể loại: Từ điển
  • fund or cause, to make a gift, grant, or contribution of something; give; contribute, noun, to donate used clothes to the salvation army ., they donate to the red cross every year...
    Thể loại: Từ điển
  • a donee of the king, esp. one given the right by the king to property obtained by escheat or forfeit.
    Thể loại: Từ điển
  • a person whose life is devoted to the pursuit of pleasure and self-gratification., also, hedonistic. of, pertaining to, or characteristic of a hedonist or hedonism., noun, noun
    Thể loại: Từ điển
  • a person whose life is devoted to the pursuit of pleasure and self-gratification., also, hedonistic. of, pertaining to, or characteristic of a hedonist or hedonism., adjective, epicurean
    Thể loại: Từ điển
  • one of a layer of cells lining the pulp cavity of a tooth, from which dentin is formed.
    Thể loại: Từ điển
  • one of a layer of cells lining the pulp cavity of a tooth, from which dentin is formed.
    Thể loại: Từ điển
  • any epiphytic orchid of the genus odontoglossum, of the mountainous regions from bolivia to mexico.
    Thể loại: Từ điển
  • of or resembling a tooth; toothlike.
    Thể loại: Từ điển
  • the science dealing with the study of the teeth and their surrounding tissues and with the prevention and cure of their diseases.
    Thể loại: Từ điển
  • the science dealing with the study of the teeth and their surrounding tissues and with the prevention and cure of their diseases.
    Thể loại: Từ điển
  • orthodontics., treatment for the correction
    Thể loại: Từ điển
  • the branch of dentistry dealing with the prevention and correction of irregular teeth, as by means of braces.
    Thể loại: Từ điển
  • the branch of dentistry dealing with the prevention and correction of irregular teeth, as by means of braces.
    Thể loại: Từ điển
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top