Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Ail” Tìm theo Từ (601) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (601 Kết quả)

  • n こくゆうてつどう [国有鉄道]
    Thể loại: Từ điển
  • n こうりしょう [小売商]
    Thể loại: Từ điển
  • n ざいらいせん [在来線]
    Thể loại: Từ điển
  • adj-no,n ありあわせ [有り合わせ] ありあわせ [有り合せ]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n 1.1 どうさきろく [動作記録] 1.2 かんさきろく [監査記録] 1.3 かんさしょうせき [監査証跡] n どうさきろく [動作記録] かんさきろく [監査記録] かんさしょうせき [監査証跡]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n 1.1 アベイラビリティ 1.2 かようせい [可用性] 2 adj-na,n 2.1 ゆうこう [有効] n アベイラビリティ かようせい [可用性] adj-na,n ゆうこう [有効]
    Thể loại: Từ điển
  • n かよう [可用] しようかのう [使用可能]
    Thể loại: Từ điển
  • n かのうせんたく [可能選択]
    Thể loại: Từ điển
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top