Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Refer” Tìm theo Từ (77) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (77 Kết quả)

  • Mục lục 1 n,vs 1.1 ふたく [付託] 1.2 ふ [付] 1.3 けんさく [検索] n,vs ふたく [付託] ふ [付] けんさく [検索]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n 1.1 しんぱんいん [審判員] 1.2 しんばんいん [審判員] 1.3 すいせんしゃ [推薦者] 1.4 レフェリー 1.5 しんぱんやく [審判役] 2 n,vs 2.1 しんばん [審判] 2.2 しんぱん [審判] n しんぱんいん [審判員] しんばんいん [審判員] すいせんしゃ [推薦者] レフェリー しんぱんやく [審判役] n,vs しんばん [審判] しんぱん [審判]
    Thể loại: Từ điển
  • n,vs しんぱん [審判] しんばん [審判]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n 1.1 レファレンス 1.2 いんしょう [引照] 1.3 ひきあい [引き合い] 1.4 ひきあい [引合] 1.5 しょうかいさき [照会先] 1.6 ひきあい [引合い] 1.7 しょうかい [照会] 1.8 リファレンス 1.9 といあわせさき [問い合わせ先] 1.10 えんいん [援引] 2 n,vs 2.1 げんきゅう [言及] 2.2 さんこう [参考] 2.3 さんしょう [参照] n レファレンス いんしょう [引照] ひきあい [引き合い] ひきあい [引合] しょうかいさき [照会先] ひきあい [引合い] しょうかい [照会] リファレンス といあわせさき [問い合わせ先] えんいん [援引] n,vs げんきゅう [言及] さんこう [参考] さんしょう [参照]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n 1.1 レファレンスブック 1.2 いんようしょ [引用書] 1.3 さんこうしょ [参考書] n レファレンスブック いんようしょ [引用書] さんこうしょ [参考書]
    Thể loại: Từ điển
  • n さんこうとしょ [参考図書]
    Thể loại: Từ điển
  • n さんこうしりょう [参考資料]
    Thể loại: Từ điển
  • n さんしょうぶんけん [参照文献]
    Thể loại: Từ điển
  • n さんこうとしょかん [参考図書館]
    Thể loại: Từ điển
  • n さんこうひん [参考品]
    Thể loại: Từ điển
  • n せいりばんごう [整理番号]
    Thể loại: Từ điển
  • n きてん [基点] きじゅんてん [基準点]
    Thể loại: Từ điển
  • n しりょうしつ [資料室]
    Thể loại: Từ điển
  • n レファレンスサービス
    Thể loại: Từ điển
  • n じんみんとうひょう [人民投票] いっぱんとうひょう [一般投票]
    Thể loại: Từ điển
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top