Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Subject to” Tìm theo Từ (14) | Cụm từ | Q&A

Tìm theo Từ (14 Kết quả)

  • n かぜあたり [風当り] かぜあたり [風当たり]
    Thể loại: Từ điển
  • n ひほさにん [被保佐人]
    Thể loại: Từ điển
  • n ひほじょじん [被補助人]
    Thể loại: Từ điển
  • n じしゅりゅうつうまい [自主流通米]
    Thể loại: Từ điển
  • n じかくしょうじょう [自覚症状]
    Thể loại: Từ điển
  • n いいだしっぺ [言い出しっ屁] いいだしっぺ [言い出しっぺ]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 vs-s 1.1 ぞくする [嘱する] 1.2 ぞくする [属する] 1.3 ふくする [服する] vs-s ぞくする [嘱する] ぞくする [属する] ふくする [服する]
    Thể loại: Từ điển
  • exp あおりをくう [煽りを食う]
    Thể loại: Từ điển
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top