Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Run up” Tìm theo Từ (27) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (27 Kết quả)

  • chi tiêu, tiêu pha,
  • trả giá lên (trong cuộc đấu giá),
  • nhóm trung kế có mức sử dụng cao,
  • Danh từ: thần kinh căng thẳng; thần kinh bị kích động, i get very strung up before an exam
  • nhóm trung kế trực tiếp,
  • sự chạy thử động cơ,
  • Thành Ngữ:, to hunt ( go , run ) in couples, không lúc nào rời nhau, lúc nào cũng cặp kè bên nhau
  • khởi động, tăng tốc, Thành Ngữ:, to run up, ch?y lên
  • Thành Ngữ:, to run upon, nghi xoay quanh, nghi miên man (v?n d? gì...)
  • Thành Ngữ:, to run upon the rocks, đâm phải núi đá (tàu biển)
  • Thành Ngữ:, to trundle up and down, lên xuống hối hả
  • nhóm trung kế đường dây,
  • vuốt siêu cao,
  • cùng chạy thử động cơ, vùng nổ máy thử động cơ (ở sân bay),
  • dòng khởi động,
  • khoảng cách cạnh,
  • / ´rʌnər¸ʌp /, danh từ, số nhiều runners-up, Á quân, (thể dục,thể thao) người (đội) đứng thứ nhì trong một cuộc đua (cuộc thi đấu..)
    Thể loại: Thông dụng
  • phễu rót,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top