Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unjustness

Xem thêm các từ khác

  • Unkempt

    not combed, uncared-for or neglected; disheveled; messy, unpolished; rough; crude., adjective, adjective, unkempt hair ., unkempt clothes ; an unkempt...
  • Unkennel

    to drive (a fox or other animal) from a den or lair., to release from or as if from a kennel, to make known; disclose or uncover., to come out of a kennel,...
  • Unkind

    lacking in kindness or mercy; severe., adjective, adjective, considerate , friendly , giving , kind , nice, barbarous , brutal , cold-blooded , coldhearted...
  • Unkindly

    not kindly; unkind; ill-natured., inclement or bleak, as weather or climate., unfavorable for crops, in an unkind manner., unkindly soil .
  • Unkindness

    lacking in kindness or mercy; severe.
  • Unknit

    to untie or unfasten (a knot, tangle, etc.); unravel (something knitted); undo., to weaken, undo, or destroy., to smooth out (something wrinkled)., to...
  • Unknot

    to untie by or as if by undoing a knot, to unknot a tie .
  • Unknowable

    not knowable; incapable of being known or understood., something that is unknowable., the unknowable, the postulated reality lying behind all phenomena...
  • Unknowing

    ignorant or unaware, adjective, unknowing aid to the enemy ., blank , blind , caught napping , daydreaming , deaf , ignorant , inattentive , in the dark...
  • Unknowingly

    ignorant or unaware, unknowing aid to the enemy .
  • Unknown

    not known; not within the range of one's knowledge, experience, or understanding; strange; unfamiliar., not discovered, explored, identified, or ascertained,...
  • Unlace

    to loosen or undo the lacing or laces of (a pair of shoes, a corset, etc.)., to loosen or remove the garments of (a person) by or as if by undoing laces.
  • Unlade

    to take the lading, load, or cargo from; unload., to discharge (a load or cargo)., to discharge a load or cargo., verb, disburden , discharge , dump
  • Unlading

    to take the lading, load, or cargo from; unload., to discharge (a load or cargo)., to discharge a load or cargo.
  • Unlaid

    not laid or placed, (of dead bodies) not laid out; not prepared for burial., not laid to rest, as a spirit., untwisted, as a rope., the table is still...
  • Unlamented

    not grieved for; causing no mourning; "interred in an unlamented grave"[ant: lamented ]
  • Unlash

    to loosen, unfasten, or detach, as something lashed or tied fast.
  • Unlatch

    to unfasten (a door, window shutter, etc.) by lifting the latch., to become unlatched.
  • Unlatched

    not firmly fastened or secured; "an unbarred door"; "went through the unlatched gate into the street"; "an unlocked room"[syn: unbarred ]
  • Unlawful

    not lawful; contrary to law; illegal., born out of wedlock; illegitimate., adjective, adjective, authorized , lawful , legal , right, actionable , banned...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top