Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

内服薬

[ないふくやく]

(n) medicine taken internally

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 内柔外剛

    [ ないじゅうがいごう ] (n) tough on the outside but soft at heart
  • 内探

    [ ないたん ] (n) private inquiry/secret investigation
  • 内接

    [ ないせつ ] (n) inscribed (circle)
  • 内接円

    [ ないせつえん ] (n) inscribed circle
  • 内掛け

    [ うちがけ ] (n) throwing down by leg work
  • 内枠

    [ うちわく ] (n) inner frame/within given limits
  • 内惑星

    [ ないわくせい ] (n) inner planet
  • 内情

    [ ないじょう ] (n) internal conditions/true state of affairs
  • 内戦

    [ ないせん ] (n) civil war/(P)
  • 内方

    [ ないほう ] (n) inside/your wife
  • 内斜視

    [ ないしゃし ] cross-eyed/strabismus
  • 内患

    [ ないかん ] (n) internal or domestic trouble
  • 内攻

    [ ないこう ] (n) (disease) settling in internal organs/quarreling among companions
  • 内政

    [ ないせい ] (n) municipal/internal administration/domestic affairs/(P)
  • 内政不干渉

    [ ないせいふかんしょう ] (n) non-intervention in the domestic affairs of another nation
  • 内政干渉

    [ ないせいかんしょう ] intervention
  • 内意

    [ ないい ] (n) intention/personal opinion
  • 内憂

    [ ないゆう ] (n) internal or domestic troubles
  • 内憂外患

    [ ないゆうがいかん ] troubles both at home and abroad
  • 内懐

    [ うちぶところ ] (n) inside pocket/bosom/real intention
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top