Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

HCCX

  1. Hercules Cement Company

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • HCD

    Hardware Command Distribution Hot Carrier Diode H-caldesmon - also h-CD Hardware Configuration Definition Heavy chain disease Henderson Community Day Hamilton...
  • HCD1d

    Human CD1d
  • HCD2

    Human CD2
  • HCD4

    Human CD4 - also HuCD4
  • HCD40

    Human CD40
  • HCD40L

    Human CD40 ligand
  • HCD59

    Human CD59
  • HCD81

    Human CD81
  • HCD83

    Human CD83
  • HCDA

    Hypothetical core disruptive accident Hazardous Chemical Disposal Area Hawaii Career Development Association
  • HCDB

    Hawaii Center for the Deaf and the Blind
  • HCDD

    Heavy chain deposition disease
  • HCDE

    Harris County Department of Education Human-Centered Design Environment
  • HCDHS

    HALLS CREEK DISTRICT HIGH SCHOOL
  • HCDL

    HIGHLAND COUNTY DISTRICT LIBRARY HOWELL CARNEGIE DISTRICT LIBRARY
  • HCDN

    Hydroclimate Data Network
  • HCDO

    Harris County Deputies Organization
  • HCDPL

    HOLMES COUNTY DISTRICT PUBLIC LIBRARY
  • HCDR

    High Capacity Data Radio
  • HCDR2

    Heavy chain complementarity determining region 2
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top