Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

PMOX

  1. Phillip Morris Incorporated

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • PMP

    Project Management Plan Parts, Materials and Processes - also PM&P Program Management Plan Probable maximum precipitation Project Master Plan Peroxisomal...
  • PMP-22

    Peripheral Myelin Protein-22
  • PMP22

    Peripheral myelin protein 22 Peripheral myelin protein 22 gene
  • PMPC

    Poly - also pggp, PEG, PMMA, PDMS, PEO, PVA, PCL, PLLA, PVC, PAA, PHB, PLGA, PET, PLA, PLL, PVP, PLG, PPF, PAH, PTFE, PGA, PEI, PAR, PSS, PPO, PMAA, PVDF,...
  • PMPCB

    Parts, Material and Processes Control Board PARTS, MATERIALS AND PROCESSES CONTROL BOARD
  • PMPD

    Portable Mission Preview Device PRO METAL PRODUCTS, INC.
  • PMPE

    Program Materials and Processes Engineer
  • PMPI

    PRIME MOTOR INNS, L.P.
  • PMPIN

    Pre-Manufacturing and Pre-Importation Notification
  • PMPLF

    PMP LTD.
  • PMPM

    Per Member Per Month Project management procedure manual
  • PMPMTS

    Program Management Performance Measurement Tracking System
  • PMPO

    Peak Music Power Output Perturbed Morse Pekeris oscillator
  • PMPP

    Personnel Management Practices and Procedures Preventive Maintenance Prediction Program
  • PMPR

    Project management progress report
  • PMPXF

    PMP COMMUNICATIONS LTD.
  • PMPs

    Peroxisomal membrane proteins - also PMP Platelet microparticles - also PMP Private medical practitioners Port Macquarie Public School Pelaw Main Public...
  • PMQ

    Permanent magnet quadrupole
  • PMQA

    Purchased Material Quality Assurance
  • PMQC

    Purchase Material Quality Control
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top