Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Rổ rá

Thông dụng

Baskets (nói khái quát).
Rổ cạp lại
A remarried widow (widower).

Xem thêm các từ khác

  • Rờ rẩm

    feel in the dark, grope in the dark., khuya thế này còn rờ rẩm đi đâu, where are you feeling your way to at this late hour ?, thầy bói...
  • Đậu nành

    danh từ, soy-bean
  • Đâu nào

    nothing of the kind, not at all, mới buông đũa buông bát đã định đi chơi à Đâu nào!, just finished eating and already going out ?...
  • Rọ rạy

    (khẩu ngữ) be restless.
  • Rõ rệt

    clear, evident, plain.
  • Đau nau

    labour pains.
  • Ro ro

    purr, hum (of machines).
  • Róc

    Động từ, to bark; to peel
  • Rốc két

    rocket.
  • Róc rách

    Động từ, to babble
  • Đầu người

    head [of inhabitant], cung cấp 15 ki lô gam gạo một đầu người, to supply 15 kilos of rice per head [of inhabitant]
  • Dấu niêm

    seal.
  • Đầu óc

    mind attitude of mind, Đầu óc nô lệ, a slavish mind
  • Đầu ối

    amniotic fluid
  • Đau ốm

    (cũng nói) đau yếu, be ill, ail, Đau ốm suốt năm không làm được việc gì, to be ailing the whole year and not be able to get anything...
  • Đấu pháp

    (thể thao) play
  • Đầu phiếu

    Động từ, to vote; to ballot
  • Rối beng

    in a muddle; entangled.
  • Dầu phọng

    danh từ., peanut-oil.
  • Rời bỏ

    leave, abandon., rời bỏ quê hương xứ sở, to leave one's country.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top