Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Describing Clothes

Các từ mô tả tính chất của quần áo trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. short /ʃɔːt/ - ngắn tay

2. long /lɒŋ/ - dài tay

3. tight /taɪt/ - chặt

4. loose /luːs/ - lỏng

5. dirty /ˈdɜː.ti/ - bẩn

6. clean /kliːn/ - sạch

7. small /smɔːl/ - nhỏ

8. big /bɪg/ - to

9. light /laɪt/ - sáng mầu

10. dark /dɑːk/ - sẫm mầu

11. high /haɪ/ - cao

12. low /ləʊ/ - thấp

13. new /njuː/ - mới

14. old /əʊld/ - cũ

15. open /ˈəʊ.pən/ - mở

16. closed /kləʊzd/ - đóng

17. striped /straɪpt/
- vằn, sọc

18. checked /tʃekt/ - kẻ ô vuông, kẻ ca rô

19. polka dot /ˈpɒl.kə dɒt/ - chấm tròn

20. solid /ˈsɒl.ɪd/ - đồng mầu

21. print /prɪnt/ - in hoa

22. plaid /plæd/ - sọc vuông

Lượt xem: 981 Ngày tạo:

Bài học khác

The Living room

1.201 lượt xem

Houses

2.153 lượt xem

Seasonal Verbs

1.228 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.150 lượt xem

Everyday Clothes

1.267 lượt xem

Outdoor Clothes

135 lượt xem

Restaurant Verbs

1.320 lượt xem

The Supermarket

1.041 lượt xem

Fruit

227 lượt xem

Vegetables

1.150 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top