Describing the weather

Từ vựng mô tả thời tiết bằng tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. rainy /ˈreɪni/ - mưa

2. cloudy /ˈklaʊ.di/
- nhiều mây

3. snowy /ˈsnəʊ.i/ - có tuyết

4. sunny /ˈsʌn.i/ - nắng

5. thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu

6. temperature /ˈtem.prə.tʃəʳ/ - nhiệt độ

7. hot /hɒt/ - nóng

8. warm /wɔːm/ - ấm

9. cool /kuːl/ - mát

10. cold /kəʊld/ - lạnh

11. freezing /ˈfriː.zɪŋ/ - nhiệt độ đóng băng

12. foggy /ˈfɒg.i/ - sương mù

13. windy /ˈwɪn.di/ - gió

14. dry /draɪ/ - khô ráo

15. wet /wet/ - ẩm ướt

16. icy /ˈaɪ.si/ - đóng băng

Lượt xem: 97 Ngày tạo:

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top