Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Describing the weather

Từ vựng mô tả thời tiết bằng tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. rainy /ˈreɪni/ - mưa

2. cloudy /ˈklaʊ.di/
- nhiều mây

3. snowy /ˈsnəʊ.i/ - có tuyết

4. sunny /ˈsʌn.i/ - nắng

5. thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu

6. temperature /ˈtem.prə.tʃəʳ/ - nhiệt độ

7. hot /hɒt/ - nóng

8. warm /wɔːm/ - ấm

9. cool /kuːl/ - mát

10. cold /kəʊld/ - lạnh

11. freezing /ˈfriː.zɪŋ/ - nhiệt độ đóng băng

12. foggy /ˈfɒg.i/ - sương mù

13. windy /ˈwɪn.di/ - gió

14. dry /draɪ/ - khô ráo

15. wet /wet/ - ẩm ướt

16. icy /ˈaɪ.si/ - đóng băng

Lượt xem: 184 Ngày tạo:

Bài học khác

The Dining room

2.173 lượt xem

The Living room

1.240 lượt xem

Houses

2.193 lượt xem

Seasonal Verbs

1.262 lượt xem

Describing Clothes

997 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.165 lượt xem

Everyday Clothes

1.295 lượt xem

Outdoor Clothes

166 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top