Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Describing the weather

Từ vựng mô tả thời tiết bằng tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. rainy /ˈreɪni/ - mưa

2. cloudy /ˈklaʊ.di/
- nhiều mây

3. snowy /ˈsnəʊ.i/ - có tuyết

4. sunny /ˈsʌn.i/ - nắng

5. thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu

6. temperature /ˈtem.prə.tʃəʳ/ - nhiệt độ

7. hot /hɒt/ - nóng

8. warm /wɔːm/ - ấm

9. cool /kuːl/ - mát

10. cold /kəʊld/ - lạnh

11. freezing /ˈfriː.zɪŋ/ - nhiệt độ đóng băng

12. foggy /ˈfɒg.i/ - sương mù

13. windy /ˈwɪn.di/ - gió

14. dry /draɪ/ - khô ráo

15. wet /wet/ - ẩm ướt

16. icy /ˈaɪ.si/ - đóng băng

Lượt xem: 124 Ngày tạo:

Bài học khác

The Dining room

132 lượt xem

The Living room

1.002 lượt xem

Houses

120 lượt xem

Seasonal Verbs

977 lượt xem

Describing Clothes

805 lượt xem

Everyday Clothes

1.214 lượt xem

Outdoor Clothes

1.161 lượt xem

Restaurant Verbs

1.142 lượt xem

The Supermarket

856 lượt xem

Fruit

184 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top