Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seasonal Verbs

Các động từ theo từng mùa trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Spring /sprɪŋ/ - mùa xuân

 

Summer /ˈsʌm.əʳ/ - mùa hè

 

Fall /fɔːl/ - mùa thu

 

1. paint /peɪnt/ - sơn

 

5. water /ˈwɔː.təʳ/ - tưới

 

9. fill /fɪl/ - nhồi, nhét vào

2. clean /kliːn/ - lau dọn

 

6. mow /məʊ/ - gặt, xén

 

10. rake /reɪk/ - cào, cời

3. dig /dɪg/ - đào

 

7. pick /pɪk/ - hái

 

11. chop /tʃɒp/ - bổ

4. plant /plɑːnt/ - trồng

 

8. trim /trɪm/ - xén, tỉa

 

12. push /pʊʃ/ - đẩy

 

Winter /ˈwɪn.təʳ/ - mùa đông

13. shovel /ˈʃʌv.əl/ - xúc bằng xẻng

14. sand /sænd/ - rải cát

15. scrape /skreɪp/ - kì cọ, cạo, nạo vét

16. carry /ˈkær.i/ - mang vác

Lượt xem: 1.262 Ngày tạo:

Bài học khác

The Kitchen

1.107 lượt xem

The Dining room

2.172 lượt xem

The Living room

1.240 lượt xem

Houses

2.193 lượt xem

Describing Clothes

997 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.165 lượt xem

Everyday Clothes

1.294 lượt xem

Outdoor Clothes

165 lượt xem

Restaurant Verbs

1.342 lượt xem

The Supermarket

1.067 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top