Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seasonal Verbs

Các động từ theo từng mùa trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Spring /sprɪŋ/ - mùa xuân

 

Summer /ˈsʌm.əʳ/ - mùa hè

 

Fall /fɔːl/ - mùa thu

 

1. paint /peɪnt/ - sơn

 

5. water /ˈwɔː.təʳ/ - tưới

 

9. fill /fɪl/ - nhồi, nhét vào

2. clean /kliːn/ - lau dọn

 

6. mow /məʊ/ - gặt, xén

 

10. rake /reɪk/ - cào, cời

3. dig /dɪg/ - đào

 

7. pick /pɪk/ - hái

 

11. chop /tʃɒp/ - bổ

4. plant /plɑːnt/ - trồng

 

8. trim /trɪm/ - xén, tỉa

 

12. push /pʊʃ/ - đẩy

 

Winter /ˈwɪn.təʳ/ - mùa đông

13. shovel /ˈʃʌv.əl/ - xúc bằng xẻng

14. sand /sænd/ - rải cát

15. scrape /skreɪp/ - kì cọ, cạo, nạo vét

16. carry /ˈkær.i/ - mang vác

Lượt xem: 978 Ngày tạo:

Bài học khác

The Kitchen

897 lượt xem

The Dining room

132 lượt xem

The Living room

1.001 lượt xem

Houses

120 lượt xem

Describing Clothes

804 lượt xem

Everyday Clothes

1.214 lượt xem

Outdoor Clothes

1.161 lượt xem

Restaurant Verbs

1.141 lượt xem

The Supermarket

856 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top