Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seasonal Verbs

Các động từ theo từng mùa trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Spring /sprɪŋ/ - mùa xuân

 

Summer /ˈsʌm.əʳ/ - mùa hè

 

Fall /fɔːl/ - mùa thu

 

1. paint /peɪnt/ - sơn

 

5. water /ˈwɔː.təʳ/ - tưới

 

9. fill /fɪl/ - nhồi, nhét vào

2. clean /kliːn/ - lau dọn

 

6. mow /məʊ/ - gặt, xén

 

10. rake /reɪk/ - cào, cời

3. dig /dɪg/ - đào

 

7. pick /pɪk/ - hái

 

11. chop /tʃɒp/ - bổ

4. plant /plɑːnt/ - trồng

 

8. trim /trɪm/ - xén, tỉa

 

12. push /pʊʃ/ - đẩy

 

Winter /ˈwɪn.təʳ/ - mùa đông

13. shovel /ˈʃʌv.əl/ - xúc bằng xẻng

14. sand /sænd/ - rải cát

15. scrape /skreɪp/ - kì cọ, cạo, nạo vét

16. carry /ˈkær.i/ - mang vác

Lượt xem: 1.247 Ngày tạo:

Bài học khác

The Kitchen

1.081 lượt xem

The Dining room

2.168 lượt xem

The Living room

1.213 lượt xem

Houses

2.156 lượt xem

Describing Clothes

990 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.154 lượt xem

Everyday Clothes

1.278 lượt xem

Outdoor Clothes

144 lượt xem

Restaurant Verbs

1.328 lượt xem

The Supermarket

1.052 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top