Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Sloe

Nghe phát âm

Mục lục

/slou/

Thông dụng

Danh từ

Quả mận gai
Cây mận gai

Chuyên ngành

Kinh tế

cây mận gai
quả mận gai

Xem thêm các từ khác

  • Sloe-eyed

    Tính từ: có mắt to đen láy,
  • Sloe-gin

    Danh từ: rượu mùi làm bằng quả mận gai ngâm rượu gin,
  • Sloe-worm

    như slow-worm,
  • Slog

    / slɔg /, Danh từ (như) .slug: (thông tục) cú đánh mạnh, cú đánh vong mạng (quyền anh, crickê),...
  • Slog (away) at something

    Thành Ngữ:, slog ( away ) at something, (thông tục) miệt mài; say sưa; cặm cụi
  • Slog down, up, along

    Thành Ngữ:, slog down , up , along, đi ì ạch, đi nặng nề vất vả
  • Slog it out

    Thành Ngữ:, slog it out, (thông tục) chiến đấu, đấu tranh cho đến khi ngã ngũ
  • Slog through something

    Thành Ngữ:, slog through something, (thông tục) làm việc vất vả và kiên trì để hoàn thành cái...
  • Slogan

    / ´slougən /, Danh từ: khẩu hiệu, (sử học), ( scốtlen) tiếng hô xung trận, Xây...
  • Sloganise

    Hình Thái Từ:,
  • Sloganize

    Ngoại động từ: trình bày thành khẩu hiệu, Hình Thái Từ:,
  • Sloganizer

    Danh từ:,
  • Slogger

    / ´slɔgə /, danh từ, (thông tục) người đấm mạnh, người đánh vong mạng (quyền anh, crickê), (thông tục) người làm việc...
  • Sloid

    / slɔid /, phương pháp dạy thủ công (ở thụy điển), sl˜id, danh từ
  • Slojd

    như sloid,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top