Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Comestibilité

Danh từ giống cái

Tính ăn được

Xem thêm các từ khác

  • Comestible

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Ăn được 2 Danh từ giống đực 2.1 ( số nhiều) thực phẩm Tính từ Ăn được Champignon comestible nấm...
  • Comice

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) đại hội tuyển cử (thời cách mạng Pháp) 1.2 ( số nhiều) đại hội quốc dân...
  • Comics

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( số nhiều) 1.1 Báo truyện tranh (cho thanh thiếu niên) Danh từ giống đực ( số nhiều) Báo...
  • Comique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem comédie 1 1.2 Buồn cười 1.3 Phản nghĩa Dramatique, grave, imposant, pathétique, sérieux. Touchant, tragique,...
  • Comiquement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Buồn cười Phó từ Buồn cười
  • Comitat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) khu hành chính ( Hung-ga-ri) Danh từ giống đực (sử học) khu hành chính ( Hung-ga-ri)
  • Comitial

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ Mal comitial ) (y học) động kinh
  • Comitiale

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ Mal comitial ) (y học) động kinh
  • Comité

    Danh từ giống đực ủy ban comité de lecture ủy ban xét duyệt kịch bản en petit comité thân mật giữa anh em bạn với nhau
  • Comma

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) comma Danh từ giống đực (âm nhạc) comma
  • Command

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người mua sẽ cho biết tên sau Danh từ giống đực Người mua sẽ cho biết tên sau
  • Commandant

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người chỉ huy, tư lệnh 1.2 Thiếu tá 1.3 (hàng hải) thuyền trưởng Danh từ giống đực...
  • Commandante

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thân mật) bà thiếu tá Danh từ giống cái (thân mật) bà thiếu tá
  • Commande

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt 1.2 (kỹ thuật) sự điều khiển; cơ cấu điều khiển...
  • Commandement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Lệnh 1.2 Sự chỉ huy; quyền chỉ huy 1.3 (quân sự) bộ chỉ huy 1.4 (tôn giáo) giới luật...
  • Commander

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Ra lệnh, sai khiến 1.2 Chỉ huy 1.3 Bao quát 1.4 Án ngữ, che chở 1.5 Đặt làm, đặt mua 1.6 Bắt,...
  • Commanderie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sử học) quân lộc Danh từ giống cái (sử học) quân lộc
  • Commandeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) người hưởng quân lộc Danh từ giống đực (sử học) người hưởng quân lộc...
  • Commanditaire

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Hội viên hùn vốn 2 Tính từ 2.1 Hùn vốn Danh từ giống đực Hội viên hùn vốn Tính từ...
  • Commandite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Hội buôn hùn vốn 1.2 Phần vốn hùn 1.3 Phường thợ in (bán sản phẩm cùng làm chung cho một...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top