Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Lấn sang

v

しんしょく - [侵食する]

Xem thêm các từ khác

  • Lấp

    つめる - [詰める], うめたてる - [埋め立てる], うまる - [埋まる], dùng rác để lấp: 埋立てに使う〔ごみを〕, chôn...
  • Lấp biển

    うみをうめたてる - [海を埋め立てる]
  • Lấp loáng

    ぴかぴか, きらめる
  • Lấp lánh

    きらきら, きらきら, きらめく, ちらちら, てかてか, ぴかぴか, mắt của cô ấy lấp lánh sự giận giữ: 彼女の目は激怒のあまりきらきら輝いていた,...
  • Lấp lửng

    あいまいな
  • Lấp đất

    うめたてる - [埋め立てる], lấp đất lên ruộng: 畑を埋め立てる
  • Lấp đầy

    うめる - [埋める], うずめる - [埋める], lấp đầy khoảng trống: 空所を埋める, thít chặt mối quan hệ giữa a và b (lấp...
  • Lất phất

    しとしと, mưa phùn lất phất: ~(と)降る小ぬか雨
  • Lấy...làm đơn vị

    をたんいとして - [を単位として]
  • Lấy băng ra

    カセットをとりだす - [カセットを取り出す]
  • Lấy chồng

    けっこん - [結婚], けっこん - [結婚する], よめいり - [嫁入りする], よめにいく - [嫁に行く]
  • Lấy cân bằng

    バランスをとる
  • Lấy cảnh (chụp ảnh)

    しゃしんにふうけいをいれる - [写真に風景を入れる]
  • Lấy cớ ốm

    びょうきにことよせて - [病気に事寄せて] - [bỆnh khÍ sỰ kỲ], びょうきにかこつけて - [病気に託けて] - [bỆnh khÍ...
  • Lấy giấy phép

    きょかをしゅとくする - [許可を取得する]
  • Lấy logarit của

    たいすうをとる - [対数をとる]
  • Lấy làm tiếc

    いかん - [遺憾], rất lấy làm tiếc phải thông báo cho bà biết rằng ~: 遺憾ながら(以下)をお知らせします, tôi rất...
  • Lấy lòng

    まんぞくをあたえる - [満足を与える]
  • Lấy lý do

    りゆうをつける - [理由を付ける]
  • Lấy lại

    ひきとる - [引取る], ひきとる - [引き取る], nhận hàng trả lại: 返品を引き取る, nhận lại hành lý: 荷物を引き取る
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top