Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Từ điển Việt - Anh

  • ton, giải thích vn : biệt ngữ của người buôn bán chứng khoán có nghĩa là $100 triệu dollars .
  • quarter-speed
  • quarter bat, quarter closer, quarter closure
  • quarter round
  • microampere
  • fourteen
  • quarter
  • sixteen
  • seventeen
  • eighteen
  • nineteen
  • a swallow does not make the spring.
  • twenty
  • round-the-clock
  • michaelmas
  • half-width construction
  • two-legged
  • two-aisle building
  • two-headed
  • two-engined
  • king closer
  • three-quarter brick
  • 3d, three-dimensional, giải thích vn : ví dụ như ảnh 3 chiều .giải thích vn : ví dụ như ảnh 3 chiều .
  • three-ply
  • three-point problem, giải thích vn : trong quá trình khảo sát vị trí mặt ngang của trạm được sử dụng 2 góc và 3 [[điểm.]]giải...
  • three-railway
  • four-wheel drive, giải thích vn : Đối với loại xe trên , công suất được truyền trực tiếp xuống 4 bánh xe .
  • four-wheel steering, giải thích vn : là loại xe có tất cả các bánh đều có thể quay để thay đổi hướng chuyển động của...
  • quadrant
  • four-stroke
  • four-engined
  • four-speed
  • quadrant gutter (quadgutter)
  • four-engined
  • half a ton
  • half-dollar
  • handful
  • minute
  • 8-bit byte, giải thích vn : nhóm tám bit kề liền nhau , tạo thành đơn vị dữ liệu cơ sở của máy tính cá nhân . do được...
  • octet
  • the equal sign, equal(s), one and one equal two
  • acoclor
  • ampere-turn, amp-turn
  • a-point
  • ampere per square inch
  • ampere per meter
  • abampere per centimeter squared
  • short multiplexed aal (small)
  • abampere centimeter squared
  • abcoulomb per square centimeter
  • abcoulomb per cubic centimeter
  • high performance ccitt no.7 system ace (hcsa)
  • pated system ace (psace)
  • measurement system ace (mrsace)
  • acf/vtame entry (acf/vtame)
  • acf/telecommunications access method (acf/tcam)
  • acf/virtual telecommunications access method (acf/vtam)
  • acode file, giải thích vn : là file dữ liệu info lưu các thuộc tính đường cho các lớp đối tượng được tạo từ các file...
  • unrectified ac
  • adb (apple desktop bus), giải thích vn : là cổng giao tiếp có trong máy apple . nó cho phép các thiết bị tốc độ thấp như chuột...
  • delta sigma modulating adc (dsmadc)
  • circular dna
  • mitochondral dna
  • transfer dna
  • ads, giải thích vn : 1 . arc digitizing system - hệ thống số hóa đường . là hệ thống số hóa và biên tập đơn giản , được...
  • asymmetric digital subscriber loop (adsl), giải thích vn : hệ thống điện thoại ở mỹ chủ yếu là kiểu số , mặc dù phần lớn...
  • adsl for isdn (jadsl)
  • audio frequency
  • feedback agc
  • feedback agc
  • digital amps (d-amps)
  • austenic manganese steel
  • application program interface, giải thích vn : api là một tập hợp các lời gọi hệ thống hoặc các thủ tục cho các chương trình...
  • java security/server api (jsapi)
  • internet connection services api (icsapi)
  • open database api (odapi)
  • independent database api (idapi)
  • netscape server api (netscape) (nsap i)
  • java card api (jcapi)
  • common isdn api (capi)
  • dos open api (doapi)
  • speech recognition api (srapi)
  • java management api (jmapi)
  • open document management api (odma)
  • transport api (trapi)
  • display data send ascii (ddsa)
  • display data return ascii (ddra)
  • aspect source flag (asf)
  • application-specific integrated circuit (asic)
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top