Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Prevalence

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

widespread; of wide extent or occurrence; in general use or acceptance.
having the superiority or ascendancy.
Archaic . effectual or efficacious.

Synonyms

noun
customariness , habitualness , normalcy , normality , ordinariness , regularity , routineness

Các từ tiếp theo

  • Prevalent

    widespread; of wide extent or occurrence; in general use or acceptance., having the superiority or ascendancy., archaic . effectual or efficacious., adjective,...
  • Prevaricate

    to speak falsely or misleadingly; deliberately misstate or create an incorrect impression; lie., verb, verb, tell truth, beat around the bush , beg the...
  • Prevarication

    to speak falsely or misleadingly; deliberately misstate or create an incorrect impression; lie., noun, ambiguity , equivoque , euphemism , hedge , shuffle...
  • Prevaricator

    a person who speaks falsely; liar., a person who speaks so as to avoid the precise truth; quibbler; equivocator., noun, fabricator , fabulist , falsifier...
  • Prevenient

    coming before; antecedent., anticipatory.
  • Prevent

    to keep from occurring; avert; hinder, to hinder or stop from doing something, archaic . to act ahead of; forestall., archaic . to precede., archaic ....
  • Preventable

    to keep from occurring; avert; hinder, to hinder or stop from doing something, archaic . to act ahead of; forestall., archaic . to precede., archaic ....
  • Preventative

    medicine/medical . of or noting a drug, vaccine, etc., for preventing disease; prophylactic., serving to prevent or hinder, medicine/medical . a drug or...
  • Preventer

    a person or thing that prevents., nautical ., any of various lines set up to reinforce or relieve ordinary running or standing rigging., a line for preventing...
  • Prevention

    the act of preventing; effectual hindrance., a preventive, noun, this serum is a prevention against disease ., avoidance , blockage , deterence , determent...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top