Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

By design

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adverb

with intention; in an intentional manner; "he used that word intentionally"; "I did this by choice"[syn: intentionally ][ant: accidentally ]

Các từ tiếp theo

  • By hand

    the terminal, prehensile part of the upper limb in humans and other primates, consisting of the wrist, metacarpal area, fingers, and thumb., the corresponding...
  • By law

    a standing rule governing the regulation of a corporation's or society's internal affairs., a subsidiary law., british . an ordinance of a municipality...
  • By means of

    usually, means. ( used with a singular or plural verb ) an agency, instrument, or method used to attain an end, means,, something that is midway between...
  • By name

    a secondary name; cognomen; surname., a nickname.
  • By the way

    manner, mode, or fashion, characteristic or habitual manner, a method, plan, or means for attaining a goal, a respect or particular, a direction or vicinity,...
  • By way

    a secluded, private, or obscure road., a subsidiary or obscure field of research, endeavor, etc.
  • Bye

    sports . in a tournament, the preferential status of a player or team not paired with a competitor in an early round and thus automatically advanced to...
  • Bye-bye

    informal . good-bye., baby talk . sleep. ?, go bye-bye, baby talk ., to leave; depart; go out., to go to sleep; go to bed.
  • Bygone

    past; gone by; earlier; former, usually, bygones. that which is past, let bygones be bygones, adjective, adjective, the faded photograph brought memories...
  • Bypass

    a road enabling motorists to avoid a city or other heavy traffic points or to drive around an obstruction., a secondary pipe or other channel connected...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.743 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top