Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Circumcise

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -cised, -cising.

to remove the prepuce of (a male), esp. as a religious rite.
to remove the clitoris, prepuce, or labia of (a female).
to purify spiritually.

Các từ tiếp theo

  • Circumduction

    a circular movement of a limb or eye, a leading about; circumlocution. [r.] --hooker., an annulling; cancellation. [r.] --ayliffe., (phisiol.) the rotation...
  • Circumference

    the outer boundary, esp. of a circular area; perimeter, the length of such a boundary, the area within a bounding line, noun, noun, the circumference of...
  • Circumferential

    of, at, or near the circumference; surrounding; lying along the outskirts., lying within the circumference., circuitous; indirect, a circumferential manner...
  • Circumflex

    consisting of, indicated by, or bearing the mark ^, ?, or ~, placed over a vowel symbol in some languages to show that the vowel or the syllable containing...
  • Circumfluent

    flowing around; encompassing.
  • Circumfuse

    to pour around; diffuse., to surround as with a fluid; suffuse, an atmosphere of joy circumfused the celebration .
  • Circumfusion

    to pour around; diffuse., to surround as with a fluid; suffuse, an atmosphere of joy circumfused the celebration .
  • Circumgyration

    a revolution or circular movement.
  • Circumjacent

    lying around; surrounding.
  • Circumlocution

    a roundabout or indirect way of speaking; the use of more words than necessary to express an idea., a roundabout expression., noun, noun, conciseness ,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top