Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Counterfactual

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun Logic .

a conditional statement the first clause of which expresses something contrary to fact, as If I had known.

Synonyms

adjective
specious , spurious , truthless , untrue , untruthful , wrong

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not
  • not true, as to a person or a cause, to fact, or to a standard

Xem tiếp các từ khác

  • Counterfeit

    made in imitation so as to be passed off fraudulently or deceptively as genuine; not genuine; forged, pretended; unreal, an imitation intended to be passed...
  • Counterfeiter

    made in imitation so as to be passed off fraudulently or deceptively as genuine; not genuine; forged, pretended; unreal, an imitation intended to be passed...
  • Counterfoil

    a part of a bank check, money order, etc., that is kept by the issuer and on which a record of the transaction is made; stub.
  • Counterfort

    a buttress, esp. one for strengthening a basement wall against the pressure of earth., a cantilevered weight, as in a retaining wall, having the form of...
  • Countermand

    to revoke or cancel (a command, order, etc.)., to recall or stop by a contrary order., a command, order, etc., revoking a previous one., verb, verb, allow...
  • Countermarch

    a march back over the same ground., a complete reversal of conduct or measures., to execute a countermarch., to cause to countermarch.
  • Countermark

    also called counterstamp. a sign or device stamped on a coin after its minting., to stamp (a coin) with a countermark; counterstamp.
  • Countermeasure

    an opposing, offsetting, or retaliatory measure., noun, antidote , corrective , curative , cure
  • Countermine

    military . a mine intended to intercept or destroy an enemy mine., a counterplot., to oppose by a countermine., to make a countermine., military . to intercept...
  • Countermove

    an attack by a defending force against an attacking enemy force in order to regain lost ground or cut off enemy advance units etc.[syn: counterattack...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top