Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

General ledger

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

GENERAL LEDGER is the ledger that contains all of the financial accounts of a business; contains offsetting debit and credit accounts (including control accounts).


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • General obligation bond

    , general obligation bond (go) is a municipal bond that represents the full taxing power of the issuing authority behind the repayment of principal...
  • General partnership

    , general partnership is one or more partners who are jointly and severally responsible or liable for the debts of the partnership.
  • General standard

    , general standard, in accounting, there are ten u.s. generally accepted auditing standards. within those standards there are three general standards:...
  • Generalized audit software

    , generalized audit software is packaged computer programs used on a variety of computers during audit field work to read computer files, select information,...
  • Generally accepted accounting principles

    , generally accepted accounting principles (gaap) is a recognized common set of accounting principles, standards, and procedures. gaap is a combination...
  • Generally accepted auditing standards

    , generally accepted auditing standards (gaas), in the us, are the broad rules and guidelines set down by the auditing standards board of the american...
  • Geographical segment

    , geographical segment is a component of an enterprise that (a) provides products and services within a particular economic environment and (b) that is...
  • Gfoa

    , gfoa is government finance officers association.
  • Gi

    , gi, among others, is an acronym for: government issue, general increase, general information, or general issue.
  • Gifts-in-kind

    , gifts-in-kind are non-cash gifts of tangible or intangible property. tangible property can fall into two distinct categories, and its value is derived...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top