Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Hard assets

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

HARD ASSETS are physical assets (land, buildings, equipment) and financial assets (cash, credit, financial instruments). Hard assets are usually on the records of account in an organization and subjected to inventory and/or custodial safeguards. See also SOFT ASSETS.


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Hard copy

    , hard copy is a printed copy of information as opposed to information stored in computer readable form.
  • Hard costs

    , hard costs is the purchase price of actual assets. for example, the purchase price of a new printing press would be the hard cost. the soft costs are...
  • Hardware control

    , hardware control are computer controls built into physical equipment by the manufacturer.
  • Harmonized system

    , harmonized system is an internationally agreed upon classification system for trade. it provides code numbers to specify a goods classification; thereby...
  • Hash total

    , hash total is a control total that has no meaning in itself except for control, e.g., total social security numbers of employees paid.
  • Head of household

    , head of household is a u.s. income tax filing status that can be used by an unmarried person who maintains a home for a dependent (or nondependent relative)...
  • Headcount

    , headcount is the act of counting people in a certain way or in a particular group.
  • Hedge fund

    , hedge fund is a special type of investment fund with fewer restrictions on the types of investments it can make. of note is a hedge funds ability to...
  • Hedging

    , hedging is strategy focused upon reducing exposure to risk of loss resulting from fluctuations in exchange rates, commodity prices, interest rates etc....
  • Held to maturity

    , held to maturity normally refers to a long term security (note or bond held for more than one year) that has a predetermined maturation event.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top