Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Mainspring

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the principal spring in a mechanism, as in a watch.
the chief motive power; the impelling cause.

Các từ tiếp theo

  • Mainstay

    nautical . the stay that secures the mainmast forward., a person or thing that acts as a chief support or part, noun, coffee is the mainstay of the country...
  • Maintain

    to keep in existence or continuance; preserve; retain, to keep in an appropriate condition, operation, or force; keep unimpaired, to keep in a specified...
  • Maintainable

    to keep in existence or continuance; preserve; retain, to keep in an appropriate condition, operation, or force; keep unimpaired, to keep in a specified...
  • Maintained

    kept in good condition[syn: kept up ], continued in your keeping or use or memory; "in...the retained pattern of dancers and guests remembered"[syn:...
  • Maintainer

    to keep in existence or continuance; preserve; retain, to keep in an appropriate condition, operation, or force; keep unimpaired, to keep in a specified...
  • Maintenance

    the act of maintaining., the state of being maintained, care or upkeep, as of machinery or property, means of upkeep, support, or subsistence; livelihood,...
  • Maize

    (chiefly in british and technical usage) corn 1 ( def. 1 ) ., a pale yellow resembling the color of corn., noun, corn , milo , yellow
  • Majestic

    characterized by or possessing majesty; of lofty dignity or imposing aspect; stately; grand, adjective, adjective, the majestic alps ., humble , low ,...
  • Majesty

    regal, lofty, or stately dignity; imposing character; grandeur, supreme greatness or authority; sovereignty, ( usually initial capital letter ) a title...
  • Majolica

    italian earthenware covered with an opaque glaze of tin oxide and usually highly decorated., any earthenware having an opaque glaze of tin oxide.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Armed Forces

212 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Everyday Clothes

1.364 lượt xem

An Office

234 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top