Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Photosphere

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a sphere of light or radiance.
Astronomy . the luminous visible surface of the sun, being a shallow layer of strongly ionized gases.

Các từ tiếp theo

  • Photostat

    trademark . a brand of camera for making facsimile copies of documents, drawings, etc., in the form of paper negatives on which the positions of lines,...
  • Photosynthesis

    (esp. in plants) the synthesis of complex organic materials, esp. carbohydrates, from carbon dioxide, water, and inorganic salts, using sunlight as the...
  • Phototelegraphy

    facsimile ( def. 2a ) .
  • Phototherapy

    treatment of disease, esp. of the skin, by means of light rays., light therapy.
  • Phototube

    an electron tube with a photosensitive cathode, used like a photocell.
  • Phototype

    a plate with a relief printing surface produced by photography., any process for making such a plate., a print made from it.
  • Photozincography

    a type of photoengraving using a sensitized zinc plate.
  • Phrase

    grammar ., rhetoric . a word or group of spoken words that the mind focuses on momentarily as a meaningful unit and is preceded and followed by pauses.,...
  • Phrase book

    a small book containing everyday phrases and sentences and their equivalents in a foreign language, written esp. for travelers.
  • Phrase monger

    phrasemaker ( def. 2 ) .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.170 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

Plants and Trees

602 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

School Verbs

293 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top