Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pussy

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural pussies.

a cat, esp. a kitten.
the game of tipcat.
the tapering piece of wood used in tipcat.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a young cat., (of cats) to give birth; bear., noun, pussy , puss , pussycat , kittycat , kit , kitty
  • a kitten., a pet name for a cat., noun, cat , jackpot , kitten , pool , pot , pussy , stakes
  • lightly at one end with a bat, causing the wood to spring into the air so that it can be batted for a distance., also called pussy. the tapered piece of wood used in this game.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top