Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Quinate

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective Botany .

arranged in groups of five.

Các từ tiếp theo

  • Quince

    either of two small trees, cydonia oblonga or c. sinensis, of the rose family, bearing hard, fragrant, yellowish fruit used chiefly for making jelly or...
  • Quincuncial

    consisting of, arranged, or formed like a quincunx or quincunxes., botany . noting a five-ranked arrangement of leaves.
  • Quincunx

    an arrangement of five objects, as trees, in a square or rectangle, one at each corner and one in the middle., botany . an overlapping arrangement of five...
  • Quinine

    a white, bitter, slightly water-soluble alkaloid, c 2 0 h 2 4 n 2 o 2 , having needlelike crystals, obtained from cinchona bark, a salt of this alkaloid,...
  • Quinquagenarian

    50 years of age., between the ages of 50 and 60., a person who is 50 years old or whose age is between 50 and 60.
  • Quinquagesima

    the sunday before lent; shrove sunday.
  • Quinquennia

    a period of five years.
  • Quinquennial

    of or lasting for five years., occurring every five years., something that occurs every five years., a fifth anniversary., a five-year term in office.,...
  • Quinquennium

    a period of five years.
  • Quinquepartite

    divided into or consisting of five parts.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top