Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Slype

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun Architecture .

a covered passage, esp. one from the transept of a cathedral to the chapter house.

Các từ tiếp theo

  • Smack

    a taste or flavor, esp. a slight flavor distinctive or suggestive of something, a trace, touch, or suggestion of something., a taste, mouthful, or small...
  • Smacker

    a dollar., noun, buss , osculation , smack , box , buffet , bust , chop , cuff , punch , spank , swat , whack
  • Small

    of limited size; of comparatively restricted dimensions; not big; little, slender, thin, or narrow, not large as compared with others of the same kind,...
  • Small-minded

    selfish, petty, or narrow-minded., adjective, biased , bigoted , conservative , illiberal , intolerant , opinionated , petty , prejudiced , selfish , short-sighted...
  • Small-time

    of modest or insignificant size, importance, or influence, adjective, a small -time politician ., bush-league * , dinky * , inconsequential , inconsiderable...
  • Small-town

    of, pertaining to, or characteristic of a town or village, provincial or unsophisticated, adjective, a typical , small -town general store ., small -town...
  • Small beer

    weak beer., chiefly british slang . matters or persons of little or no importance., noun, inferior beer
  • Small change

    coins of small denomination., someone or something insignificant or trifling, noun, those people are small change ., chicken feed , coinage , coppers ,...
  • Small clothes

    british . small, personal items of clothing, as underwear, handkerchiefs, etc., knee breeches, esp. the close-fitting ones worn in the 17th, 18th, and...
  • Small fry

    children, unimportant persons or objects, small or young fish., a treat for the small fry ., her parties were closed to the small fry .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.977 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Insects

163 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

Birds

356 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top