Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Smokeless powder

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

any of various substitutes for ordinary gunpowder that give off little or no smoke, esp. one composed wholly or mostly of guncotton.

Các từ tiếp theo

  • Smoker

    a person or thing that smokes., railroads ., an informal gathering, esp. of men, for entertainment, discussion, or the like., an enclosed metal box or...
  • Smokiness

    emitting smoke, esp. in large amounts., hazy; darkened or begrimed with smoke., having the character or appearance of smoke, pertaining to or suggestive...
  • Smoking

    the visible vapor and gases given off by a burning or smoldering substance, esp. the gray, brown, or blackish mixture of gases and suspended carbon particles...
  • Smoking car

    smoker ( def. 2a ) ., noun, smoker , smoking compartment , smoking room
  • Smoking jacket

    a loose-fitting jacket for men, often of a heavy fabric and trimmed with braid, worn indoors, esp. as a lounging jacket.
  • Smoking room

    a room set apart for smoking, as in a hotel or clubhouse.
  • Smoky

    emitting smoke, esp. in large amounts., hazy; darkened or begrimed with smoke., having the character or appearance of smoke, pertaining to or suggestive...
  • Smolder

    to burn without flame; undergo slow or suppressed combustion., to exist or continue in a suppressed state or without outward demonstration, to display...
  • Smoldering

    showing scarcely suppressed anger; "her tone was...conversational although...her eyes were smoldering"- james hensel
  • Smolt

    a young, silvery salmon in the stage of its first migration to the sea.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The City

26 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top