Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Snow-white

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

white as snow.

Các từ tiếp theo

  • Snow bird

    junco., snow bunting., informal . a person who vacations in or moves to a warmer climate during cold weather., slang . cokehead.
  • Snow blindness

    the usually temporary dimming of the sight caused by the glare of reflected sunlight on snow.
  • Snow bound

    shut in or immobilized by snow.
  • Snow bunting

    a bunting, plectrophenax nivalis, of the northern parts of the northern hemisphere having white plumage.
  • Snow cap

    a layer of snow forming a cap on or covering the top of something, as a mountain peak or ridge.
  • Snow drift

    a mound or bank of snow driven together by the wind., snow driven before the wind.
  • Snow fall

    a fall of snow., the amount of snow at a particular place or in a given time.
  • Snow field

    a large and relatively permanent expanse of snow.
  • Snow flake

    one of the small, feathery masses or flakes in which snow falls., meteorology ., any of certain european plants belonging to the genus leucojum, of the...
  • Snow goose

    a white north american wild goose, previously classified as the species chen hyperborea but now considered the light color phase of the blue goose, c....

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

School Verbs

291 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top