Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Spaniard

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a native or inhabitant of Spain.

Các từ tiếp theo

  • Spaniel

    one of any of several breeds of small or medium-sized dogs, usually having a long, silky coat and long, drooping ears., a submissive, fawning, or cringing...
  • Spanish

    of or pertaining to spain, its people, or their language., the spanish people collectively., a romance language, the language of spain, standard also in...
  • Spanish chestnut

    wild or cultivated throughout southern europe, northwestern africa and southwestern asia[syn: european chestnut ]
  • Spank

    to strike (a person, usually a child) with the open hand, a slipper, etc., esp. on the buttocks, as in punishment., a blow given in spanking; a smart or...
  • Spanker

    nautical ., informal . a smartly moving person or animal, esp. a fast horse., chiefly new england . something remarkably fine., of or pertaining to a spanker...
  • Spanking

    moving rapidly and smartly., quick and vigorous, blowing briskly, informal . unusually fine, great, large, etc.; remarkable; distinctive, informal . extremely,...
  • Spanner

    a person or thing that spans., also called spanner wrench. a wrench having a curved head with a hook or pin at one end for engaging notches or holes in...
  • Spar

    nautical . a stout pole such as those used for masts, etc.; a mast, yard, boom, gaff, or the like., aeronautics . a principal lateral member of the framework...
  • Spare

    to refrain from harming or destroying; leave uninjured; forbear to punish, hurt, or destroy, to deal gently or leniently with; show consideration for,...
  • Sparerib

    a cut of pork ribs with much of the meat trimmed off
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top