Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Stand offishness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

somewhat aloof or reserved; cold and unfriendly.

Các từ tiếp theo

  • Stand out

    something or someone, as a person, performance, etc., remarkably superior to others, someone who is conspicuous in an area because of his or her refusal...
  • Stand pipe

    a vertical pipe or tower into which water is pumped to obtain a required head., a water pipe for supplying the fire hoses of a building, connected with...
  • Stand up

    (of a person) to be in an upright position on the feet., to rise to one's feet (often fol. by up )., to have a specified height when in this position,...
  • Stand up to

    (of a person) to be in an upright position on the feet., to rise to one's feet (often fol. by up )., to have a specified height when in this position,...
  • Standard

    something considered by an authority or by general consent as a basis of comparison; an approved model., an object that is regarded as the usual or most...
  • Standard-bearer

    an officer or soldier of an army or military unit who bears a standard., a conspicuous leader of a movement, political party, or the like.
  • Standard-gauge

    see under gauge ( def. 13 ) .
  • Standard english

    the english language in its most widely accepted form, as written and spoken by educated people in both formal and informal contexts, having universal...
  • Standard gauge

    see under gauge ( def. 13 ) .
  • Standardise

    to bring to or make of an established standard size, weight, quality, strength, or the like, to compare with or test by a standard., to choose or establish...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

The Supermarket

1.147 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top