Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Supervenient

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object), -vened, -vening.

to take place or occur as something additional or extraneous (sometimes fol. by on or upon ).
to ensue.

Synonyms

adjective
adscititious , adventitious

Các từ tiếp theo

  • Supervention

    to take place or occur as something additional or extraneous (sometimes fol. by on or upon )., to ensue.
  • Supervise

    to oversee (a process, work, workers, etc.) during execution or performance; superintend; have the oversight and direction of., verb, verb, serve, administer...
  • Supervision

    the act or function of supervising; superintendence., noun, noun, serve , work, administration , auspices , care , charge , conduct , control , direction...
  • Supervisor

    a person who supervises workers or the work done by others; superintendent., education . an official responsible for assisting teachers in the preparation...
  • Supervisory

    of, pertaining to, or having supervision., adjective, directorial , executive , managerial , ministerial
  • Supinate

    to turn to a supine position; rotate (the hand or foot) so that the palm or sole is upward., to become supinated.
  • Supination

    rotation of the hand or forearm so that the palmar surface is facing upward ( opposed to pronation )., a comparable motion of the foot, consisting of adduction...
  • Supinator

    a muscle used in supination.
  • Supine

    lying on the back, face or front upward., inactive, passive, or inert, esp. from indolence or indifference., (of the hand) having the palm upward., (in...
  • Supper

    the evening meal, often the principal meal of the day., any light evening meal, esp. one taken late in the evening, of or pertaining to supper, for, during,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Houses

2.219 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The City

26 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top