Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Synonymity

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a word having the same or nearly the same meaning as another in the language, as joyful, elated, glad.
a word or expression accepted as another name for something, as Arcadia for pastoral simplicity; metonym.
Biology . one of two or more scientific names applied to a single taxon.

Các từ tiếp theo

  • Synonymize

    to give synonyms for (a word, name, etc.); furnish with synonyms.
  • Synonymous

    having the character of synonyms or a synonym; equivalent in meaning; expressing or implying the same idea., adjective, adjective, different , dissimilar...
  • Synonymy

    the quality of being synonymous; equivalence in meaning., the study of synonyms., a set, list, or system of synonyms., biology . a list of the scientific...
  • Synopses

    a brief or condensed statement giving a general view of some subject., a compendium of heads or short paragraphs giving a view of the whole., a brief summary...
  • Synopsis

    a brief or condensed statement giving a general view of some subject., a compendium of heads or short paragraphs giving a view of the whole., a brief summary...
  • Synopsize

    to make a synopsis of; summarize., verb, abstract , epitomize , go over , recapitulate , run down , run through , summarize , sum up , wrap up
  • Synoptic

    pertaining to or constituting a synopsis; affording or taking a general view of the principal parts of a subject., ( often initial capital letter ) taking...
  • Synoptical

    pertaining to or constituting a synopsis; affording or taking a general view of the principal parts of a subject., ( often initial capital letter ) taking...
  • Synoptist

    one of the authors (matthew, mark, or luke) of the synoptic gospels.
  • Synovia

    a lubricating fluid resembling the white of an egg, secreted by certain membranes, as those of the joints.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top