Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Tea caddy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a small box, can, or chest for holding tea leaves.

Các từ tiếp theo

  • Tea cake

    a small cake, cookie, tart, or the like, for serving with tea or punch., (in england) a light, flat, sweet cake with raisins, usually buttered and served...
  • Tea ceremony

    an ancient ritual for preparing and serving and drinking tea
  • Tea cozy

    cozy ( def. 5 ) .
  • Tea dance

    a dance held at teatime., noun, dinner dance , the dansant
  • Tea garden

    a tea plantation.
  • Tea gown

    a semiformal gown of fine material, esp. one styled with soft, flowing lines, worn for afternoon social occasions.
  • Tea house

    a restaurant or other establishment, esp. in the far east, where tea and refreshments are served.
  • Tea kettle

    a portable kettle with a cover, spout, and handle, used for boiling water.
  • Tea party

    a social gathering, usually in the afternoon, at which tea and light refreshments are served., noun, chanoyu , tea and crumpets , tea ceremony , tea ritual
  • Tea service

    a set of chinaware for preparing and drinking hot beverages, esp. tea., a set of silver or other metalware for preparing and serving hot beverages, esp....
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top