Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Teddy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -dies.

Often, teddies. a woman's one-piece undergarment combining a chemise and underpants, sometimes having a snap crotch.
Informal . teddy bear.

Xem thêm các từ khác

  • Teddy bear

    a toy bear, esp. a stuffed one.
  • Tedious

    marked by tedium; long and tiresome, wordy so as to cause weariness or boredom, as a speaker or writer; prolix., adjective, adjective, tedious tasks ;...
  • Tediousness

    marked by tedium; long and tiresome, wordy so as to cause weariness or boredom, as a speaker or writer; prolix., tedious tasks ; a tedious journey .
  • Tedium

    the quality or state of being wearisome; irksomeness; tediousness., noun, noun, diversion , entertainment , excitement, banality , boredom , deadness ,...
  • Tee

    the letter t or t., something shaped like a t, as a three-way joint used in fitting pipes together., t-bar., t-shirt., the mark aimed at in various games,...
  • Tee shirt

    t-shirt.
  • Teem

    to abound or swarm; be prolific or fertile (usually fol. by with )., obsolete . to be or become pregnant; bring forth young., obsolete . to produce (offspring).,...
  • Teeming

    abounding or swarming with something, as with people, prolific or fertile., adjective, adjective, we elbowed our way through the teeming station ., empty...
  • Teen

    archaic . suffering; grief., obsolete . injury; harm., noun, adolescent , youth
  • Teen age

    of, pertaining to, or characteristic of a teenager.
  • Teen ager

    a person in his or her teens.
  • Teener

    a teenager., noun, adolescent , teen , youth
  • Teens

    the numbers 13 through 19, esp. in a progression, as the 13th through the 19th years of a lifetime or of a given or implied century.
  • Teeny

    tiny., adjective, adjective, big , enormous , huge , large, diminutive , lilliputian , microscopic , miniature , minuscule , minute , teensy , teensy-weensy...
  • Teeny-weeny

    tiny; small., adjective, diminutive , dwarf , lilliputian , midget , miniature , minuscule , minute , pygmy , wee
  • Teepee

    tepee., a native american tent; usually of conical shape[syn: tepee ]
  • Teeter

    to move unsteadily., to ride a seesaw; teetertotter., to tip (something) up and down; move unsteadily., a seesaw motion; wobble., a seesaw; teetertotter.,...
  • Teeth

    pl. of tooth., adjective, noun, dentate , dentiform , dentulous , periodontal, bridgework , dentition , denture , fangs , ivories , pearly whites
  • Teethe

    to grow teeth; cut one's teeth.
  • Teething

    eruption of the deciduous teeth, esp. the phenomena associated with their eruption.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top