Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unbarred

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not provided or fastened with a bar or bars
an unbarred door.
not marked with stripes or bands.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not firmly fastened or secured; "an unbarred door"; "went through the unlatched gate into the street"; "an unlocked room"[syn: unbarred ]
  • not provided or fastened with a bar or bars, not marked with stripes or bands., an unbarred door .

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top