Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Uninformative

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Providing little or no information; not informative.

Adjective

lacking information[ant: informative ]

Các từ tiếp theo

  • Uninformed

    not having, showing, or making use of information; not informed, not informed; lacking in knowledge or information; "the uninformed public"[ant: informed...
  • Uninhabitable

    unfit for habitation, not fit for habitation, an uninhabitable island .
  • Uninhabited

    , =====having no residents; not inhabited.
  • Uninhibited

    not inhibited or restricted, not restrained by social convention or usage; unconstrained, adjective, adjective, uninhibited freedom to act ., an uninhibited...
  • Uninhibitedness

    not inhibited or restricted, not restrained by social convention or usage; unconstrained, uninhibited freedom to act ., an uninhibited discussion of the...
  • Uninitiate

    , =====not experienced.
  • Uninitiated

    , =====not knowledgeable or skilled; inexperienced.
  • Uninspired

    not inspired; not creative or spirited, adjective, adjective, an uninspired performance ; an uninspired teacher ., creative , inspired , original, bromidic...
  • Uninstall

    to remove (a software program) from a computer or computer system.
  • Uninstructed

    not instructed; uninformed; uneducated., (of a person acting in a representative capacity) not furnished with orders on how to proceed or vote; uncommitted,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top