Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Pursuing

Mục lục

n,vs

じゅうじ [従事]

n

ついび [追尾]

Các từ tiếp theo

  • Pursuing (goal)

    n,vs ついきゅう [追求]
  • Pursuit

    Mục lục 1 n 1.1 ついげき [追撃] 1.2 ついせき [追跡] 1.3 たんきゅう [探求] 2 n,vs 2.1 ついこう [追行] n ついげき [追撃]...
  • Pursuit battle

    n ついげきせん [追撃戦]
  • Pursuit of knowledge

    Mục lục 1 n,vs 1.1 しゅうぎょう [修業] 1.2 しゅぎょう [修行] 1.3 しゅうぎょう [修行] 1.4 しゅぎょう [修業] 2 n 2.1 べんがく...
  • Pursuit of profits

    n りじゅんついきゅう [利潤追求]
  • Pursuit or chase plane

    n ついげきき [追撃機]
  • Purveying

    n ようたつ [用達]
  • Purveyor

    n ようたし [用足し]
  • Purveyor to the Imperial Household

    Mục lục 1 n 1.1 ごようだち [ご用達] 1.2 ごようたつ [ご用達] 1.3 ごようたし [御用達] 1.4 ごようだつ [御用達] 1.5 ごようだつ...
  • Purveyor to the government

    Mục lục 1 n 1.1 ごようたし [ご用達] 1.2 ごようだつ [御用達] 1.3 ごようたし [御用達] 1.4 ごようたつ [御用達] 1.5 ごようたつ...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top