Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To accompany

Mục lục

v1

めしつれる [召し連れる]

v5u

したがう [従う]
つきそう [付き添う]
ともなう [伴う]
つきしたがう [付き従う]
そう [添う]
あいともなう [相伴う]
つきしたがう [付き随う]

v5t

つれたつ [連れ立つ]
つれだつ [連れ立つ]

v1,vt

そえる [添える]
そえる [副える]

vs-s

ぐする [具する]

v5u,vi

そう [副う]

v5k,vi

つく [付く]

Xem thêm các từ khác

  • To accomplish

    Mục lục 1 v5s 1.1 はたす [果たす] 1.2 なす [為す] 1.3 なす [成す] 1.4 でかす [出かす] 1.5 でかす [出来す] 2 v1 2.1 やりとげる...
  • To accost

    v1 よびかける [呼び掛ける]
  • To accost a person

    v1 はなしかける [話しかける] はなしかける [話し掛ける]
  • To account for

    Mục lục 1 v1 1.1 しめる [占める] 2 v5m,arch 2.1 しむ [占む] v1 しめる [占める] v5m,arch しむ [占む]
  • To accrue

    Mục lục 1 v5r 1.1 あがる [上がる] 2 io,v5r 2.1 あがる [上る] v5r あがる [上がる] io,v5r あがる [上る]
  • To accumulate

    Mục lục 1 v1 1.1 つみたてる [積み立てる] 1.2 ためる [溜める] 2 v1,vt 2.1 つみかさねる [積み重ねる] 3 v5r,vi 3.1 つみかさなる...
  • To accuse

    Mục lục 1 v5u-s 1.1 とう [問う] 2 v1 2.1 あらそいうったえる [争い訴える] v5u-s とう [問う] v1 あらそいうったえる [争い訴える]
  • To accuse falsely

    v1 しいる [誣いる]
  • To accustom

    v5s ならす [慣らす]
  • To accustom oneself to using

    Mục lục 1 v5s 1.1 つかいならす [使い慣らす] 2 v5m 2.1 つかいこむ [使い込む] v5s つかいならす [使い慣らす] v5m つかいこむ...
  • To ache

    v5k,uk うずく [疼く]
  • To achieve

    Mục lục 1 v5s 1.1 やりとおす [遣り通す] 1.2 はたす [果たす] 1.3 でかす [出来す] 1.4 でかす [出かす] 2 v1 2.1 かちえる...
  • To achieve a task

    exp ことをなしとげる [事を成し遂げる]
  • To achieve satisfactory results

    exp よいせいせきをあげる [良い成績を上げる]
  • To achieve success

    exp せいかをおさめる [成果を収める]
  • To acknowledge anothers superiority

    v5k いちもくおく [一目置く]
  • To acquire

    v5r うる [得る]
  • To acquire a command of (a language)

    v5s つかいこなす [使いこなす]
  • To acquire a position

    exp ちいをえる [地位を獲る]
  • To acquire knowledge

    exp みにつける [身に付ける]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top