Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Từ điển

(157866 từ)

  • n アンモナイト Vỏ của amonit : アンモナイトの殻
  • n アンプ Tuần trước tôi đã tìm mua được một chiếc âm-li cũ đã qua sử dụng...
"
  • [ 聞き齧る ] (v5r) to have a smattering knowledge of
  • [ 聞き捨てる ] (v1) to ignore/to overlook
  • [ 効目 ] (n) effect/virtue/efficacy/impression
  • [ 聞き分け ] (adj-no,n) easily taught/obedient
  • [ 聞き忘れる ] to forget to ask
  • [ 聞き良い ] (adj) pleasant to listen to
  • [ 飢きん ] (n) famine
  • [ 貴金属 ] (n) precious metal
  • [ 危局 ] (n) crisis
  • [ 菊の御紋 ] Imperial chrysanthemum emblem/(P)
  • [ 気配り ] (n,vs) care/attentiveness/attention/consideration/(P)
  • [ 菊判 ] (n) A5/medium octavo/small octavo
  • [ 菊石 ] (n) ammonite (traditional name)
  • [ ベタカロチン ] beta carotene
  • [ かんすうじゼロ ] (iK) (n) \"kanji\" zero
  • [ 聞き違える ] (v1) to mishear
  • [ 聞き取り ] (n) listening comprehension/(P)
  • (adv) exactly/precisely
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top