Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ホースクランプ

Kỹ thuật

cái kẹp ống mềm [hose clamp]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ホースコネクション

    Kỹ thuật khớp nối ống mềm/đầu nối ống mềm [hose connection]
  • ホースシューマグネット

    Kỹ thuật nam châm hình móng ngựa [horse-shoe magnet]
  • ホース継手

    Kỹ thuật [ ホースつぎて ] cút nối dây mềm [hose coupling, hose fitting]
  • ホッチキス

    Mục lục 1 n 1.1 cái dập ghim 2 Kỹ thuật 2.1 cái dập ghim/máy dập ghim [stapler, stapling machine] n cái dập ghim Kỹ thuật cái...
  • ホットマネー

    Kinh tế tiền nóng [hot money] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • ホットライン

    n đường dây nóng/đường dây nói đặc biệt thiết lập khi có sự kiện đặc biệt
  • ホットリスト

    Tin học danh sách nóng [hotlist] Explanation : Là danh sách các mục thường xuyên được truy cập, ví dụ như các trang Web trong một...
  • ホットプラグ

    Tin học cắm nóng [hot plugging] Explanation : Là tính năng cho phép một thiết bị nối vào một thiết bị đang hoạt động khác,...
  • ホットプレス

    Kỹ thuật dập nóng [hot press] Explanation : 原料粉末や中間成形体を加圧しながら燒結する方法。高強度の作製に適しているが、複雑形状品には向かない
  • ホットパッチ

    Kỹ thuật cao su vá săm xe [hot patch]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top