Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

巻添え

[ まきぞえ ]

n

liên luỵ

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 巻末

    かんまつ Cuối quyển sách, Đoạn cuối cuốn sách
  • 巻戻し

    Tin học [ まきもどし ] trả lùi/tua lại/quay lại từ đầu [rewinding (e.g. VCR, tape deck, etc.)]
  • 巌窟

    [ がんくつ ] n Hang/hang động 巌窟の野獣: Hang của dã thú 王女は巌窟に捕らえられた: Nàng công chúa bị bắt giam vào...
  • Mục lục 1 [ うえ ] 1.1 n-adv 1.1.1 bên ngoài 1.2 adj-no 1.2.1 nhiều hơn/giỏi hơn/phía trên 1.3 adj-no 1.3.1 ở trên 1.4 n-suf 1.4.1 sau...
  • 上型

    Kỹ thuật [ うわがた ] khuôn trên/chày đúc/chày dập [upper die]
  • 上つき

    Tin học [ うわつき ] chỉ số trên/ký tự nhô cao trên đầu [superscript] Explanation : Một con số hoặc chữ cái được in cao...
  • 上に足を上げる

    [ うえにあしをあげる ] v1 chỏng
  • 上に有界

    Kỹ thuật [ うえにゆうかい ] giới hạn trên [bounded above] Category : toán học [数学]
  • 上への写像

    Kỹ thuật [ うえへのしゃぞう ] sự ánh xạ sang... [onto mapping] Category : toán học [数学]
  • 上がり

    Mục lục 1 [ あがり ] 1.1 n 1.1.1 lên trên/tiến bộ/hoàn thành/kết thúc/thu hoạch/xuất thân 1.2 suf 1.2.1 lên/bắt đầu [ あがり...
  • 上がり口

    [ あがりぐち ] n Cổng vào
  • 上がり下がり

    [ あがりさがり ] n Lúc lên lúc xuống/dao động
  • 上がり下り

    [ あがりおり ] n Lúc lên lúc xuống
  • 上がり端

    [ あがりはな ] n Nơi chuyển tiếp khi bước lên từ nền đất lên nền lót chiếu
  • 上がり高

    [ あがりだか ] n Lợi tức/thu nhập/sản lượng thu hoạch
  • 上がり降り

    [ あがりおり ] n Lúc lên lúc xuống
  • 上がり框

    [ あがりかまち ] n Bậu cửa bằng gỗ của cửa ra vào
  • 上がり段

    [ あがりだん ] n Cầu thang/bậc cửa
  • 上がり湯

    [ あがりゆ ] n Nước nóng được đun riêng, dùng để tráng người sau khi tắm xong
  • 上がる

    Mục lục 1 [ あがる ] 1.1 n 1.1.1 dấy 1.1.2 bốc lên 1.2 v5r 1.2.1 leo lên/nâng lên 1.3 v5r 1.3.1 tăng lên/mọc lên 2 Kinh tế 2.1 [...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top