Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

業界調査

Kinh tế

[ ぎょうかいちょうさ ]

việc nghiên cứu hình thức tiếp thị theo ngành [industry marketing research (MKT)]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 業界標準

    Tin học [ ぎょうかいひょうじゅん ] chuẩn công nghiệp [industry standard]
  • 業界標準化

    Tin học [ ぎょうかいひょうじゅんか ] sự tiêu chuẩn hóa công nghiệp [industry standardization]
  • 業界標準アーキテクチャ

    Tin học [ ぎょうかいひょうじゅんアーキテクチャ ] kiến trúc chuẩn công nghiệp [Industry Standard Architecture (ISA)]
  • 業者

    [ ぎょうしゃ ] n người buôn bán/người kinh doanh/cơ sở kinh doanh 新聞販売業者: cơ sở kinh doanh bán báo 旅行業者: cơ sở...
  • 業者へのマージン

    Kinh tế [ ぎょうしゃへのマージン ] chi hoa hồng môi giới
  • 業者間取引

    Kinh tế [ ぎょうしゃかんとりひき ] bớt giá thương nghiệp/bớt giá tập quán [trade discount]
  • 楯突く

    [ たてつく ] v5k va chạm/chống lại/cãi lại 親に~: cãi lại bố mẹ
  • 楷書

    [ かいしょ ] n sự viết theo lối chân phương/lối chân phương 楷書でお書き下さい.:Hãy viết theo lối chân phương 楷書で描く :viết...
  • 楼閣

    [ ろうかく ] n lầu các 空中に楼閣を築く :Xây dựng một vọng lầu trên không trung 屋上の楼閣 :lầu gác trên mái
  • 楼門

    [ ろうもん ] n cổng vào lầu các

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem

A Classroom

173 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
Loading...
Top