Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

風口

[ かざぐち ]

n

nơi hút gió/ống hút gió
風口ダクト: ống hút gió
風口取り入れ機構 : hệ thống hút gió
風口取り入れ口 : cửa hút gió

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 風向

    [ ふうこう ] n hướng gió その地域には夜の間、風向きが変わりやすい風が吹いた :Ở khu vực đó, vào buổi đêm...
  • 風向き

    [ かざむき ] n hướng gió 風向きが変わる: hướng gió thay đổi 風向きを知っておく方がよい: biết trước được hướng...
  • 風向計

    [ ふうこうけい ] n Máy xác định chiều gió 風速風向計 :đồng hồ đo tốc độ gió.
  • 風害

    [ ふうがい ] n thiệt hại do cơn bão 風害保険 :Bảo hiểm thiệt hại do bão その地方は風害が甚だしかった. :Cơn...
  • 風上

    [ かざかみ ] n phía đầu gió 風上に立つ: đứng đầu gió 風上へ向かう : hướng về phía đầu gió 舵の柄を風上に取る:...
  • 風帯

    [ ふうたい ] n Quả tua
  • 風下

    [ かざしも ] n phía cuối gió/phía dưới gió 火災が風下の家延焼した: ngọn lửa lan dần đến căn nhà ở cuối gió
  • 風体

    Mục lục 1 [ ふうてい ] 1.1 n 1.1.1 vẻ ngoài 1.1.2 trang phục [ ふうてい ] n vẻ ngoài その男の風体はどんなだった. :Người...
  • 風俗

    Mục lục 1 [ ふうぞく ] 1.1 n 1.1.1 tục lệ 1.1.2 tục 1.1.3 thói tục 1.1.4 phong tục 1.1.5 phong hóa 1.1.6 dịch vụ tình dục [...
  • 風土

    [ ふうど ] n phong thổ 健康に適した風土 :Phong thổ hợp cho sức khoẻ.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top