Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A&SM

  1. Attrition and special materials

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ASM knockout
  • ASM PACIFIC TECHNOLOGY
  • Appendicular skeletal muscle mass - also ASM
  • Assembly - also asm, A, Assem and asbly
  • Assembly - also ASSY, asm, A and Assem
  • Acid sphingomyelinase - also ASM and ASmase Acidic sphingomyelinase - also aSMase and ASM
  • Acid sphingomyelinase - also ASM and A-SMase Acidic sphingomyelinase - also A-SMase and ASM
  • Human airway smooth muscle Human ASM Hanford Analytical Services Management
  • American Samoa - also AS and ASM Account sales - also A/S
  • Airway smooth muscle - also ASM Acoustic Warfare Support Measure Automated Weapons System Management

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A&T

    Assembly and Test - also A/T Acquisition and Technology Architecture and Transport
  • A&TA

    Assembly and Test Area
  • A&TP

    Assembly and test pit
  • A&V

    Acceptance and Verification Assembly and Verification Atrial and ventricular
  • A&W

    Allen and Wright Alive and well - also AW
  • A&WMA

    Air and Waste Management Association - also AWMA
  • A&p

    Auscultation and percussion - also a/p Anterior and posterior - also a-p and ap Abdominal and perineal Airframe and Power Auscultation and palpation Airfields...
  • A(t)

    And-tan
  • A(y)

    Agouti yellow
  • A+

    After-School Plus Program

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top